charles frederick menninger
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Charles Frederick Menninger là một bác sĩ tâm thần người Mỹ, người cùng với các con trai của mình thành lập một phòng khám tâm thần nổi tiếng ở Topeka, Kansas (1862-1953). Ông được coi là một trong những nhà tiên phong trong lĩnh vực tâm thần học hiện đại tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Charles Frederick Menninger made significant contributions to American psychiatry.)
- (The clinic founded by Charles Frederick Menninger and his sons still operates today.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Di sản của Charles Frederick Menninger": chỉ những đóng góp lâu dài của ông trong lĩnh vực tâm thần học.
- Di sản của Charles Frederick Menninger tiếp tục ảnh hưởng đến các phương pháp điều trị tâm thần hiện đại. (The legacy of Charles Frederick Menninger continues to influence modern psychiatric treatments.)
Biến thể và từ gần giống
- Menninger Foundation: Tổ chức Menninger, một tổ chức phi lợi nhuận về sức khỏe tâm thần do gia đình Menninger thành lập.
- Menninger Foundation là một trong những trung tâm nghiên cứu tâm thần hàng đầu thế giới. (The Menninger Foundation is one of the world's leading psychiatric research centers.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tâm thần học tiên phong: một bác sĩ chuyên khoa tâm thần đi đầu trong lĩnh vực của mình.
- Người sáng lập phòng khám tâm thần: người đã thành lập một cơ sở y tế chuyên về tâm thần.
Các cụm từ liên quan
- Phòng khám Menninger: tên gọi chung cho cơ sở y tế do gia đình Menninger thành lập.
- Phòng khám Menninger đã điều trị cho hàng ngàn bệnh nhân trong suốt nhiều thập kỷ. (The Menninger Clinic has treated thousands of patients over many decades.)
Thành ngữ liên quan
- "Tinh thần Menninger": chỉ triết lý điều trị toàn diện, nhân văn trong tâm thần học.
- Các bác sĩ trẻ học hỏi tinh thần Menninger trong cách tiếp cận bệnh nhân. (Young doctors learn the Menninger spirit in approaching patients.)